VĐQG Pháp Regular Season - 3 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Marseille
2 - 3 H1 1-2
Đội khách Paris FC
Ngày 01:45 · 07/09
Sân đấu CEPAC Vélodrome · Marseille
Trọng tài Clement Turpin, France
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 3
Ngày 07/09
Sân đấu CEPAC Vélodrome · Marseille
Hiệp một H1 1-2
Trọng tài Clement Turpin, France

Bảng xếp hạng · 2026

1 Marseille 1 trận 3 điểm
12 Paris FC 1 trận 1 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Pháp Marseille 2 - 3 Paris FC
VĐQG Pháp Paris FC 2 - 2 Marseille
VĐQG Pháp Marseille 5 - 2 Paris FC
L. Sinayoko Normal Goal · Kiến tạo: L. Koleosho Paris FC
A. Gouiri Normal Goal Marseille
L. Sinayoko Normal Goal · Kiến tạo: P. Pagis Paris FC
A. Gouiri Normal Goal · Kiến tạo: A. Harit Marseille
P. Pagis Substitution 1 · Kiến tạo: R. Matondo Paris FC
Rudy Matondo Yellow Card Paris FC
I. Paixao Substitution 1 · Kiến tạo: T. Mmadi Marseille
N. Aguerd Substitution 2 · Kiến tạo: D. Cornelius Marseille
A. Gomes Substitution 3 · Kiến tạo: K. Abdallah Marseille
I. Kebbal Substitution 2 · Kiến tạo: P. Zabi Paris FC
L. Koleosho Substitution 3 · Kiến tạo: M. Simon Paris FC
Moses Simon Penalty confirmed Paris FC
L. Sinayoko Penalty Paris FC
Lassine Sinayoko Yellow Card Paris FC
Emerson Substitution 4 · Kiến tạo: U. Garcia Marseille
H. Abdelli Substitution 5 · Kiến tạo: F. Moumbagna Marseille
M. Lopez Substitution 4 · Kiến tạo: M. Mbow Paris FC
L. Sinayoko Substitution 5 · Kiến tạo: O. Sissoko Paris FC

Marseille

4-1-4-1

Huấn luyện viên Bruno Genesio

Đội hình xuất phát

  • 1 J. De Lange G
  • 22 T. Weah D
  • 4 C. Egan-Riley D
  • 21 N. Aguerd D
  • 33 Emerson D
  • 23 P. Hojbjerg M
  • 77 A. Harit M
  • 8 H. Abdelli M
  • 7 A. Gomes M
  • 14 I. Paixao M
  • 9 A. Gouiri F

Cầu thủ dự bị

  • 92 T. Vermot G
  • 13 D. Cornelius D
  • 18 B. Meite D
  • 25 U. Garcia D
  • 43 T. Mmadi F
  • 42 N. Kamissoko M
  • 29 F. Moumbagna F
  • 48 K. Abdallah F
  • 11 N. Maupay F

Paris FC

3-4-2-1

Huấn luyện viên Liam Rosenior

Đội hình xuất phát

  • 1 K. Trapp G
  • 31 S. Chergui D
  • 42 D. Coppola D
  • 14 H. Traore D
  • 17 A. Camara M
  • 20 M. Lopez M
  • 33 P. Lees-Melou M
  • 15 L. Koleosho M
  • 10 I. Kebbal F
  • 7 P. Pagis F
  • 9 L. Sinayoko F

Cầu thủ dự bị

  • 16 O. Nkambadio G
  • 5 M. Mbow D
  • 25 Y. Kore D
  • 8 P. Zabi M
  • 4 V. Marchetti M
  • 23 R. Matondo M
  • 18 O. Sissoko F
  • 27 M. Simon F
  • 11 J. Krasso F
Marseille
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Paris FC
597 Chuyền chính xác 348
10 Sút trong vòng cấm 12
4 Sút ngoài vòng cấm 6
2 Sút bị chặn 3
12 Free Kicks 9
5 Sút trúng mục tiêu 7
4 Thủ môn cản phá 3
7 Sút chệch mục tiêu 8
2 Việt vị 1
644 Tổng đường chuyền 420
14 Tổng cú sút 18
5 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 2
10 Phạm lỗi 12
0 Thẻ đỏ 0
60% Kiểm soát bóng 40%
VĐQG Pháp Bet365
Cả trận Hiệp một
Marseille Paris FC

1X2

1 1.85 X 3.75 2 3.9

AH

H +0.5 1.26 A -0.5 1.95

O/U

O 2.5 1.73 U 2.5 2.1

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 1.67 N 2.1

1X2

1 2.4 X 2.3 2 4.33

AH

H +0.5 1.23 A -0.5 1.55

O/U

O 1.5 2.5 U 1.5 1.5

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 13 0-1 13 1-0 8.5 0-2 21 1-1 7 2-0 9.5 0-3 41 1-2 13 2-1 8.5 3-0 15 0-4 81 1-3 29 2-2 13 3-1 15 4-0 29 0-5 301 1-4 67 2-3 34 3-2 23 4-1 29 5-0 51 1-5 201 2-4 67 3-3 41 4-2 41 5-1 51 6-0 126 2-5 201 3-4 101 4-3 67 5-2 81 6-1 126 7-0 401 3-5 351 4-4 151 5-3 151 6-2 201 7-1 401 5-4 451 6-3 451 7-2 301

Marseille 20 cầu thủ

J. de Lange 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.62 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.62
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Weah 22 · D
Số phút 90 Điểm số 6.59 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.59
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
55
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
53
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Egan-Riley 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.72 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.72
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
71
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
68
Tắc bóng
5
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
11
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Aguerd 21 · D
Số phút 73 Điểm số 6.43 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
6.43
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
95
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
93
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emerson 33 · D
Số phút 89 Điểm số 6.4 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
6.4
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
74
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
68
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Højbjerg 23 · M
Số phút 90 Điểm số 6.8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.8
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
90
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
83
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Abdelli 8 · M
Số phút 89 Điểm số 6.46 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
6.46
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
49
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Harit 77 · M
Số phút 90 Điểm số 7.62 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.62
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Gomes 7 · M
Số phút 73 Điểm số 6.21 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
6.21
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
49
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Igor Paixão 14 · M
Số phút 72 Điểm số 6.27 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6.27
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
9
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Gouiri 9 · F
Số phút 90 Điểm số 8.48 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.48
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
3
BT
2
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Mmadi 43 · F
Số phút 18 Điểm số 6.29 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
6.29
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bamo Meite
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Maupay 11 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
U. Garcia 25 · D
Số phút 1 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Cornelius 13 · D
Số phút 17 Điểm số 5.92 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
5.92
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Abdallah 48 · F
Số phút 17 Điểm số 6.03 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.03
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Moumbagna 29 · F
Số phút 1 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Vermot 92 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nouhoum Kamissoko
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Paris FC 20 cầu thủ

H. Traoré 14 · D
Số phút 90 Điểm số 6.42 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.42
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Sinayoko 9 · F
Số phút 89 Điểm số 9.23 BT 3 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
9.23
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
4
BT
3
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
P. Pagis 7 · F
Số phút 64 Điểm số 7.67 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
7.67
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Lopez 20 · M
Số phút 89 Điểm số 6.44 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
6.44
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
58
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
51
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Lees-Melou 33 · M
Số phút 90 Điểm số 6.82 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.82
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
54
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
48
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Koleosho 15 · M
Số phút 77 Điểm số 7.23 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
7.23
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Kebbal 10 · F
Số phút 77 Điểm số 6.55 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
6.55
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Coppola 42 · D
Số phút 90 Điểm số 6.01 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.01
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Chergui 31 · D
Số phút 90 Điểm số 6.12 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.12
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
49
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Camara 17 · M
Số phút 90 Điểm số 6.15 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.15
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
8
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Trapp 1 · G
Số phút 90 Điểm số 5.96 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.96
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Zabi 8 · M
Số phút 13 Điểm số 6.13 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.13
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Koré 25 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Krasso 11 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
V. Marchetti 4 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Matondo 23 · M
Số phút 26 Điểm số 5.84 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
5.84
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
M. Mbow 5 · D
Số phút 1 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Nkambadio 16 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Simon 27 · F
Số phút 13 Điểm số 6.94 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.94
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Sissoko 18 · F
Số phút 1 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0